noun
English to Vietnamese Dictionary

carriage Meaning in Vietnamese (carriage nghĩa là gì)

xe ngựa, xe đẩy em bé, dáng điệu
xe ngựa in English:carriage
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của carriage trong tiếng Việt là xe ngựa, xe đẩy em bé, dáng điệu. (Một phương tiện bốn bánh, thường được kéo bởi ngựa, dùng để chở người.)

Definitions of Carriage

  1. 1
    noun
    xe ngựa

    A four-wheeled vehicle, typically pulled by horses, used for transporting people.

    Một phương tiện bốn bánh, thường được kéo bởi ngựa, dùng để chở người.

  2. 2
    noun
    xe đẩy em bé

    A wheeled vehicle for a baby, typically pushed by a person; a stroller.

    Một phương tiện có bánh xe cho em bé, thường được đẩy bởi một người; xe đẩy.

  3. 3
    noun
    dáng điệu

    A person's way of holding or moving their body; their bearing or posture.

    Cách một người giữ hoặc di chuyển cơ thể của họ; dáng vẻ hoặc tư thế của họ.

Example Sentences

“The royal carriage arrived at the palace gates.”

Xe ngựa hoàng gia đã đến cổng cung điện.

“She pushed the baby carriage through the park.”

Cô ấy đẩy chiếc xe đẩy em bé trong công viên.

“His proud carriage showed his confidence.”

Dáng điệu tự hào của anh ấy thể hiện sự tự tin của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivecarry
nouncarriageway
agent nouncarrier