coach Meaning in Vietnamese (coach nghĩa là gì)
Nghĩa của coach trong tiếng Việt là huấn luyện viên, xe khách, huấn luyện. (Người huấn luyện và chỉ bảo cho vận động viên hoặc một đội thể thao.)

Definitions of Coach
- 1
- 2nounxe khách
A coach can also refer to a comfortable long-distance bus or a railway carriage.
Xe buýt đường dài tiện nghi hoặc toa xe lửa.
- 3verbhuấn luyện
To coach means to train or instruct someone, especially in sports or a specific skill.
Huấn luyện hoặc chỉ bảo ai đó, đặc biệt là trong thể thao hoặc một kỹ năng cụ thể.
Example Sentences
“The football coach motivated his team to win the championship.”
Huấn luyện viên bóng đá đã thúc đẩy đội của mình giành chức vô địch.
“We took a comfortable coach from London to Paris.”
Chúng tôi đã đi một chuyến xe khách tiện nghi từ London đến Paris.
“She decided to coach her younger sister in mathematics.”
Cô ấy quyết định kèm cặp em gái mình về môn toán.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A person who counsels and encourages clients on matters having to do with careers or personal challenges.
The least expensive class of travel on an airplane or train.