other
English to Vietnamese Dictionary

co Meaning in Vietnamese (co nghĩa là gì)

đồng
đồng- in English:co
Phonetic:đòng-
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của co trong tiếng Việt là đồng. (Được dùng làm tiền tố để chỉ 'cùng', 'với nhau', 'chung', hoặc 'lẫn nhau' trong việc hình thành các từ ghép.)

Definitions of Co

  1. 1
    other
    đồng-

    Used as a prefix to denote 'with', 'together', 'jointly', or 'mutually' in the formation of compound words.

    Được dùng làm tiền tố để chỉ 'cùng', 'với nhau', 'chung', hoặc 'lẫn nhau' trong việc hình thành các từ ghép.

Example Sentences

casual

“They decided to co-author a book on local history.”

business

“The two departments will co-operate on the new project.”

Hai bộ phận sẽ đồng-tác nghiệp trong dự án mới.

casual

“She is a co-worker in my team, and we often collaborate.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivecooperate
nounco-worker
nounco-pilot