other
English to Vietnamese Dictionary
cnet Meaning in Vietnamese (cnet nghĩa là gì)
CNet
CNet in English:cnet
Phonetic:Xê-nét
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cnet trong tiếng Việt là CNet. (CNet là một trang web truyền thông của Mỹ chuyên đăng tải các bài đánh giá, tin tức, bài viết, blog, podcast và video về công nghệ và điện tử tiêu dùng trên toàn cầu.)
Definitions of Cnet
- 1otherCNet
CNet is an American media website that publishes reviews, news, articles, blogs, podcasts, and videos on technology and consumer electronics globally.
CNet là một trang web truyền thông của Mỹ chuyên đăng tải các bài đánh giá, tin tức, bài viết, blog, podcast và video về công nghệ và điện tử tiêu dùng trên toàn cầu.
Example Sentences
casual
“I often check CNet for the latest tech reviews before making a purchase.”