electronics Meaning in Vietnamese (electronics nghĩa là gì)
Nghĩa của electronics trong tiếng Việt là điện tử, ngành khoa học và công nghệ nghiên cứu về sự điều khiển và dòng chảy của electron trong mạch và thiết bị. (Điện tử là ngành khoa học và công nghệ nghiên cứu về sự điều khiển và dòng chảy của electron trong mạch và thiết bị.)
Definitions of Electronics
- 1nounngành khoa học và công nghệ nghiên cứu về sự điều khiển và dòng chảy của electron trong mạch và thiết bị.
Electronics is the branch of science and technology that deals with the control and flow of electrons in circuits and devices.
Điện tử là ngành khoa học và công nghệ nghiên cứu về sự điều khiển và dòng chảy của electron trong mạch và thiết bị.
Example Sentences
“He has a deep interest in electronics and often builds his own gadgets.”
“The rapid advancements in electronics have transformed communication.”
Những tiến bộ nhanh chóng trong lĩnh vực điện tử đã làm thay đổi cách thức giao tiếp.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: