noun
English to Vietnamese Dictionary

departments Meaning in Vietnamese (departments nghĩa là gì)

các phòng ban, các bộ phận
các phòng ban in English:departments
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của departments trong tiếng Việt là các phòng ban, các bộ phận. (Một bộ phận hoặc đơn vị riêng biệt trong một tổ chức lớn hơn, như chính phủ, trường đại học hoặc doanh nghiệp, thường có các chức năng cụ thể.)

Definitions of Departments

  1. 1
    noun
    các bộ phận

    A distinct section or division within a larger organization, such as a government, university, or business, often with specific functions.

    Một bộ phận hoặc đơn vị riêng biệt trong một tổ chức lớn hơn, như chính phủ, trường đại học hoặc doanh nghiệp, thường có các chức năng cụ thể.

Example Sentences

business

“The company has several departments, including marketing and finance.”

Công ty có một số phòng ban, bao gồm marketing và tài chính.

formal

“Each government department has its own budget.”

Mỗi bộ phận của chính phủ có ngân sách riêng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

wholeentirety

Inflected Word Forms

noundepartment
adjectivedepartmental
adverbdepartmentally