noun
English to Vietnamese Dictionary

branches Meaning in Vietnamese (branches nghĩa là gì)

cành cây, chi nhánh, nhánh
cành cây in English:branches
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của branches trong tiếng Việt là cành cây, chi nhánh, nhánh. (Những bộ phận bằng gỗ của cây mọc ra từ thân và mang lá, hoa hoặc quả.)

Definitions of Branches

  1. 1
    noun
    cành cây

    The woody parts of a tree that grow out from the trunk and bear leaves, flowers, or fruit.

    Những bộ phận bằng gỗ của cây mọc ra từ thân và mang lá, hoa hoặc quả.

  2. 2
    noun
    chi nhánh

    Local offices or shops belonging to a large company or organization.

    Các văn phòng hoặc cửa hàng địa phương thuộc về một công ty hoặc tổ chức lớn.

  3. 3
    noun
    nhánh

    Divisions or subdivisions of a subject, system, or family.

    Các bộ phận hoặc phân nhánh của một chủ đề, hệ thống hoặc gia đình.

Example Sentences

casual

“The old banyan tree had many thick branches.”

Cây đa cổ thụ có nhiều cành lớn.

business

“Our bank has several branches across the city.”

Ngân hàng của chúng tôi có một vài chi nhánh trên khắp thành phố.

formal

“The different branches of science are interconnected.”

Các nhánh khác nhau của khoa học có mối liên hệ với nhau.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

trunksrootsmain offices

Inflected Word Forms

past tensebranched
present participlebranching
nounbranch
adjectivebranchless