noun
English to Vietnamese Dictionary
branches Meaning in Vietnamese (branches nghĩa là gì)
cành cây, chi nhánh, nhánh
cành cây in English:branches
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của branches trong tiếng Việt là cành cây, chi nhánh, nhánh. (Những bộ phận bằng gỗ của cây mọc ra từ thân và mang lá, hoa hoặc quả.)
Definitions of Branches
- 1
- 2nounchi nhánh
Local offices or shops belonging to a large company or organization.
Các văn phòng hoặc cửa hàng địa phương thuộc về một công ty hoặc tổ chức lớn.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensebranched
present participlebranching
nounbranch
adjectivebranchless