noun
English to Vietnamese Dictionary

limbs Meaning in Vietnamese (limbs nghĩa là gì)

chi
Từ đồng nghĩa:tay châncành
chi in English:limbs
Plural: limbs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của limbs trong tiếng Việt là chi. (Các chi là phần phụ chính của cơ thể người hoặc động vật, đặc biệt là tay và chân.)

Definitions of Limbs

  1. 1
    noun
    chi

    Limbs are the main appendages of a human or animal body, specifically referring to the arms and legs.

    Các chi là phần phụ chính của cơ thể người hoặc động vật, đặc biệt là tay và chân.

Example Sentences

casual

“The doctor examined all her limbs for injuries.”

general

“Animals use their limbs for movement and support.”

Động vật sử dụng các chi của chúng để di chuyển và làm chỗ dựa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

tay châncành

In English:

extremitiesappendages

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

torsotrunk

Inflected Word Forms

nounlimb
adjectivelimbed