adverb
English to Vietnamese Dictionary
specifically Meaning in Vietnamese (specifically nghĩa là gì)
một cách cụ thể, một cách chính xác, đặc biệt là
một cách cụ thể in English:specifically
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của specifically trong tiếng Việt là một cách cụ thể, một cách chính xác, đặc biệt là. (Một cách chính xác hoặc đúng đắn, đề cập đến một điều hoặc tình huống cụ thể thay vì một điều chung chung.)
Definitions of Specifically
- 1adverbmột cách chính xác
In a precise or exact manner, referring to a particular thing or situation rather than a general one.
Một cách chính xác hoặc đúng đắn, đề cập đến một điều hoặc tình huống cụ thể thay vì một điều chung chung.
- 2adverbđặc biệt là
For a particular purpose or reason, or for a specific person or group.
Vì một mục đích hoặc lý do cụ thể, hoặc dành cho một người hoặc nhóm cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
generallybroadlyvaguely
Inflected Word Forms
infinitivespecify
nounspecification
adjectivespecific
Phrases & Idiomatic Expressions
specifically designedcollocation
Created or made for a particular purpose or group.
specifically for youexpression
Intended or made exclusively for a particular person.