adverb
English to Vietnamese Dictionary

specifically Meaning in Vietnamese (specifically nghĩa là gì)

một cách cụ thể, một cách chính xác, đặc biệt là
một cách cụ thể in English:specifically
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của specifically trong tiếng Việt là một cách cụ thể, một cách chính xác, đặc biệt là. (Một cách chính xác hoặc đúng đắn, đề cập đến một điều hoặc tình huống cụ thể thay vì một điều chung chung.)

Definitions of Specifically

  1. 1
    adverb
    một cách chính xác

    In a precise or exact manner, referring to a particular thing or situation rather than a general one.

    Một cách chính xác hoặc đúng đắn, đề cập đến một điều hoặc tình huống cụ thể thay vì một điều chung chung.

  2. 2
    adverb
    đặc biệt là

    For a particular purpose or reason, or for a specific person or group.

    Vì một mục đích hoặc lý do cụ thể, hoặc dành cho một người hoặc nhóm cụ thể.

Example Sentences

casual

“He specifically asked for the blue one, not the red.”

Anh ấy đã đặc biệt yêu cầu cái màu xanh, không phải cái màu đỏ.

business

“This software was specifically designed for architects and engineers.”

casual

“I specifically told you not to touch that button.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

generallybroadlyvaguely

Inflected Word Forms

infinitivespecify
nounspecification
adjectivespecific

Phrases & Idiomatic Expressions

specifically designedcollocation

Created or made for a particular purpose or group.

specifically for youexpression

Intended or made exclusively for a particular person.