noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

belonging Meaning in Vietnamese (belonging nghĩa là gì)

nounsự thuộc về, đồ đạc
verbthuộc về
sự thuộc về in English:belonging
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của belonging trong tiếng Việt là sự thuộc về, đồ đạc, thuộc về. (Số nhiều 'belongings' dùng để chỉ tài sản hoặc vật dụng cá nhân có thể di chuyển của một người.)

Definitions of Belonging

  1. 1
    noun(standard)
    đồ đạc

    The plural form 'belongings' refers to a person's movable possessions or effects.

    Số nhiều 'belongings' dùng để chỉ tài sản hoặc vật dụng cá nhân có thể di chuyển của một người.

  2. 2
    noun(standard)
    sự thuộc về

    Belonging refers to the feeling of being accepted and a part of a group or community.

    Sự thuộc về đề cập đến cảm giác được chấp nhận và là một phần của một nhóm hoặc cộng đồng.

  3. 3
    verb(standard)
    thuộc về

    As a present participle, 'belonging' indicates the state of being owned by or associated with something.

    Là một hiện tại phân từ, 'belonging' chỉ trạng thái sở hữu hoặc liên kết với một cái gì đó.

Example Sentences

casual

“Please collect all your personal belongings before leaving the hotel room.”

casual

“She felt a strong sense of belonging in her new community.”

Cô ấy cảm thấy có sự thuộc về mạnh mẽ trong cộng đồng mới của mình.

casual

“The old book, belonging to my grandfather, is a treasured item.”

Cuốn sách cũ, thuộc về ông nội tôi, là một món đồ quý giá.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

alienationexclusiondispossession

Inflected Word Forms

infinitivebelong
third person singularbelongs
past tensebelonged
past participlebelonged