effects Meaning in Vietnamese (effects nghĩa là gì)
Nghĩa của effects trong tiếng Việt là hiệu ứng, hậu quả, tài sản cá nhân, tạo ra. (Kết quả hoặc hệ quả của một hành động hoặc sự kiện cụ thể được gọi là hiệu ứng của nó.)
Definitions of Effects
- 1nounhậu quả
The results or consequences of a particular action or event are known as its effects.
Kết quả hoặc hệ quả của một hành động hoặc sự kiện cụ thể được gọi là hiệu ứng của nó.
- 2nountài sản cá nhân
Personal belongings or possessions, especially those that are portable.
Đồ dùng cá nhân hoặc tài sản, đặc biệt là những thứ có thể mang theo được.
- 3
Example Sentences
“The new policy had significant effects on the economy.”
Chính sách mới đã có những tác động đáng kể đến nền kinh tế.
“He carefully packed his personal effects before moving.”
“The medicine effects a rapid recovery.”
Thuốc này tạo ra sự phục hồi nhanh chóng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The principle that an action or event will produce a certain consequence.
Secondary, typically undesirable, effects of a drug or medical treatment.
In operation; valid or functional.