verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

causes Meaning in Vietnamese (causes nghĩa là gì)

verbgây ra
nounnguyên nhân
gây ra in English:causes
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của causes trong tiếng Việt là gây ra, nguyên nhân. (Làm cho một điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại, thường đề cập đến sự khởi đầu của một sự kiện hoặc trạng thái.)

Definitions of Causes

  1. 1
    verb
    gây ra

    To make something happen or exist, often referring to the initiation of an event or state.

    Làm cho một điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại, thường đề cập đến sự khởi đầu của một sự kiện hoặc trạng thái.

  2. 2
    noun
    nguyên nhân

    The reasons or motives behind an action, event, or condition.

    Những lý do hoặc động cơ đằng sau một hành động, sự kiện hoặc tình trạng.

Example Sentences

casual

“Smoking causes many health problems.”

Hút thuốc gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.

casual

“The heavy rain causes flooding in the streets.”

formal

“What are the main causes of climate change?”

Những nguyên nhân chính của biến đổi khí hậu là gì?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensecaused
present participlecausing
nouncause
adjectivecausal

Phrases & Idiomatic Expressions

for a good causeexpression

For a morally right or charitable purpose.

cause and effectcollocation

The principle that every event or action has a result.