results Meaning in Vietnamese (results nghĩa là gì)
Nghĩa của results trong tiếng Việt là kết quả, dẫn đến. (Kết quả hoặc hậu quả của một hành động, quá trình hoặc tình huống, thường được trình bày ở dạng số nhiều khi đề cập đến nhiều phát hiện hoặc điểm số.)
Definitions of Results
- 1nounkết quả
The outcome or consequence of an action, process, or situation, often presented in a plural form when referring to multiple findings or scores.
Kết quả hoặc hậu quả của một hành động, quá trình hoặc tình huống, thường được trình bày ở dạng số nhiều khi đề cập đến nhiều phát hiện hoặc điểm số.
- 2verbdẫn đến
To occur or follow as a consequence; to lead to a particular outcome or effect.
Xảy ra hoặc theo sau như một hậu quả; dẫn đến một kết quả hoặc hiệu ứng cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Because of something that happened previously.
Indicating the consequence or outcome of an action or event.