noun
English to Vietnamese Dictionary

beginnings Meaning in Vietnamese (beginnings nghĩa là gì)

khởi đầu, những khởi đầu
khởi đầu in English:beginnings
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của beginnings trong tiếng Việt là khởi đầu, những khởi đầu. (Những giai đoạn đầu hoặc nguồn gốc của một cái gì đó, thường đề cập đến nhiều giai đoạn hoặc thời điểm ban đầu.)

Definitions of Beginnings

  1. 1
    noun
    những khởi đầu

    The early stages or origins of something, often referring to multiple initial phases or points in time.

    Những giai đoạn đầu hoặc nguồn gốc của một cái gì đó, thường đề cập đến nhiều giai đoạn hoặc thời điểm ban đầu.

Example Sentences

“The humble beginnings of the company are a source of inspiration.”

Những khởi đầu khiêm tốn của công ty là nguồn cảm hứng.

“Every great journey has its small beginnings.”

Mọi hành trình vĩ đại đều có những khởi đầu nhỏ bé.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

endingsconclusionsfinalesculminations

Inflected Word Forms

infinitivebegin
past tensebegan
past participlebegun
gerundbeginning
agent nounbeginner