noun
English to Vietnamese Dictionary

conclusions Meaning in Vietnamese (conclusions nghĩa là gì)

kết luận, phần kết
kết luận in English:conclusions
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của conclusions trong tiếng Việt là kết luận, phần kết. (Phần cuối cùng của một cái gì đó, đặc biệt là một bài viết hoặc bài phát biểu.)

Definitions of Conclusions

  1. 1
    noun
    phần kết

    The final part of something, especially a piece of writing or a speech.

    Phần cuối cùng của một cái gì đó, đặc biệt là một bài viết hoặc bài phát biểu.

  2. 2
    noun
    kết luận

    A judgment or decision reached by reasoning or investigation.

    Một phán đoán hoặc quyết định đạt được bằng cách suy luận hoặc điều tra.

Example Sentences

“The report presented its conclusions clearly.”

Báo cáo đã trình bày rõ ràng các kết luận của mình.

“After much debate, they reached their conclusions.”

Sau nhiều tranh luận, họ đã đi đến kết luận của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

findingsresultsoutcomesdeductions

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveconclude
nounconclusion
adjectiveconclusive
adverbconclusively