noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
debate Meaning in Vietnamese (debate nghĩa là gì)
nountranh luận, cuộc tranh luận
verbtranh luận
tranh luận in English:debate
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của debate trong tiếng Việt là tranh luận, cuộc tranh luận. (Một cuộc thảo luận chính thức về một chủ đề cụ thể trong một cuộc họp công cộng hoặc hội đồng lập pháp, trong đó các lập luận đối lập được đưa ra.)
Definitions of Debate
- 1nouncuộc tranh luận
A formal discussion on a particular topic in a public meeting or legislative assembly, in which opposing arguments are put forward.
Một cuộc thảo luận chính thức về một chủ đề cụ thể trong một cuộc họp công cộng hoặc hội đồng lập pháp, trong đó các lập luận đối lập được đưa ra.
- 2verbtranh luận
To discuss a particular subject in a formal way, often with opposing views.
Thảo luận một chủ đề cụ thể một cách chính thức, thường với các quan điểm đối lập.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensedebated
present participledebating
agent noundebater
adjectivedebatable
Phrases & Idiomatic Expressions
open to debateexpression
Something that is not yet decided or agreed upon, and can still be discussed.