debating Meaning in Vietnamese (debating nghĩa là gì)
Nghĩa của debating trong tiếng Việt là tranh luận. (Cuộc tranh luận là cuộc thảo luận chính thức về một chủ đề cụ thể, thường có các quan điểm đối lập, trong một cuộc họp công khai hoặc hội đồng lập pháp.)
Definitions of Debating
- 1nountranh luận
Debating refers to the formal discussion of a particular subject, often with opposing viewpoints, in a public meeting or legislative assembly.
Cuộc tranh luận là cuộc thảo luận chính thức về một chủ đề cụ thể, thường có các quan điểm đối lập, trong một cuộc họp công khai hoặc hội đồng lập pháp.
- 2noun(formal)tranh luận
It can also describe a formal argument or discussion of an issue between people with different opinions.
Nó cũng có thể mô tả một cuộc tranh luận hoặc thảo luận chính thức về một vấn đề giữa những người có ý kiến khác nhau.
- 3verbtranh luận
When used as a present participle, 'debating' means to engage in a formal discussion or argument about a particular subject.
Khi được sử dụng như một phân từ hiện tại, 'debating' có nghĩa là tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc tranh luận chính thức về một chủ đề cụ thể.
Example Sentences
“The students spent hours debating the ethical implications of artificial intelligence.”
Các sinh viên đã dành nhiều giờ để tranh luận về những hàm ý đạo đức của trí tuệ nhân tạo.
“Debating is an excellent way to develop critical thinking skills.”
“They are still debating the best course of action for the project.”
Họ vẫn đang tranh luận về cách hành động tốt nhất cho dự án.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: