adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

agreeing Meaning in Vietnamese (agreeing nghĩa là gì)

adjectiveđồng ý, tán thành
nounsự đồng ý
đồng ý in English:agreeing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của agreeing trong tiếng Việt là đồng ý, tán thành, sự đồng ý. (Bày tỏ hoặc thể hiện sự hòa hợp hoặc đồng thuận với ai đó hoặc điều gì đó, thường ngụ ý một ý kiến hoặc sự hiểu biết chung.)

Definitions of Agreeing

  1. 1
    adjective
    tán thành

    Expressing or showing accord or consent with someone or something, often implying a shared opinion or understanding.

    Bày tỏ hoặc thể hiện sự hòa hợp hoặc đồng thuận với ai đó hoặc điều gì đó, thường ngụ ý một ý kiến hoặc sự hiểu biết chung.

  2. 2
    noun
    sự đồng ý

    The act or process of coming to a mutual understanding or consenting to a proposal or idea.

    Hành động hoặc quá trình đi đến một sự hiểu biết lẫn nhau hoặc đồng thuận với một đề xuất hoặc ý tưởng.

Example Sentences

business

“The two parties were agreeing on the terms of the new contract.”

Hai bên đã đồng ý về các điều khoản của hợp đồng mới.

casual

“His agreeing nod signaled his approval of the plan.”

Cái gật đầu tán thành của anh ấy đã báo hiệu sự chấp thuận của anh ấy đối với kế hoạch.

general

“Agreeing on a common goal is the first step towards success.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

consentingconcurringassenting

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

disagreeingobjectingdissenting

Inflected Word Forms

infinitiveagree
past tenseagreed
nounagreement
adjectiveagreeable
adverbagreeably