noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

arguing Meaning in Vietnamese (arguing nghĩa là gì)

nountranh cãi, sự tranh cãi
verbtranh cãi
tranh cãi in English:arguing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của arguing trong tiếng Việt là tranh cãi, sự tranh cãi. (Hành động trao đổi các quan điểm đối lập, thường theo cách gay gắt hoặc tức giận.)

Definitions of Arguing

  1. 1
    noun
    sự tranh cãi

    The act of exchanging opposing views, typically in a heated or angry way.

    Hành động trao đổi các quan điểm đối lập, thường theo cách gay gắt hoặc tức giận.

  2. 2
    verb
    tranh cãi

    Engaging in a dispute or disagreement, often verbally.

    Tham gia vào một cuộc tranh chấp hoặc bất đồng, thường bằng lời nói.

Example Sentences

casual

“They spent hours arguing about politics.”

Họ đã dành hàng giờ để tranh cãi về chính trị.

general

“Constant arguing can strain relationships.”

Việc tranh cãi liên tục có thể làm căng thẳng các mối quan hệ.

colloquial

“There's no point in arguing over spilled milk.”

Không có ích gì khi tranh cãi về chuyện đã rồi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

disputingdebatingquarrelingcontending

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

agreeingconcurringconsenting

Inflected Word Forms

infinitiveargue
third person singularargues
past tenseargued
nounargument
adjectiveargumentative

Phrases & Idiomatic Expressions

stop arguingexpression

To cease a disagreement or debate.

arguing a pointexpression

To present reasons for or against a specific idea or statement.