gerund
English to Vietnamese Dictionary

exchanging Meaning in Vietnamese (exchanging nghĩa là gì)

trao đổi, sự trao đổi
trao đổi in English:exchanging
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của exchanging trong tiếng Việt là trao đổi, sự trao đổi. (Hành động cho đi một thứ gì đó và nhận lại một thứ khác, thường có cùng loại hoặc giá trị tương đương.)

Definitions of Exchanging

  1. 1
    gerund
    sự trao đổi

    The act of giving something and receiving something else in return, often of a similar kind or value.

    Hành động cho đi một thứ gì đó và nhận lại một thứ khác, thường có cùng loại hoặc giá trị tương đương.

Example Sentences

casual

“They were exchanging pleasantries before the meeting began.”

general

“Exchanging gifts is a common tradition during festivals.”

Trao đổi quà tặng là một truyền thống phổ biến trong các lễ hội.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

swappingtradingbarteringinterchanging

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveexchange
past tenseexchanged
pluralexchanges
agent nounexchanger
adjectiveexchangeable