gerund
English to Vietnamese Dictionary
exchanging Meaning in Vietnamese (exchanging nghĩa là gì)
trao đổi, sự trao đổi
trao đổi in English:exchanging
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của exchanging trong tiếng Việt là trao đổi, sự trao đổi. (Hành động cho đi một thứ gì đó và nhận lại một thứ khác, thường có cùng loại hoặc giá trị tương đương.)
Definitions of Exchanging
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveexchange
past tenseexchanged
pluralexchanges
agent nounexchanger
adjectiveexchangeable