withholding Meaning in Vietnamese (withholding nghĩa là gì)
Nghĩa của withholding trong tiếng Việt là sự giữ lại, sự khấu trừ, đang giữ lại. (Hành động ngăn lại hoặc giữ lại một cái gì đó, đặc biệt là thông tin hoặc thanh toán, mà lẽ ra phải được đưa ra hoặc mong đợi.)
Definitions of Withholding
- 1nounsự giữ lại
The act of holding back or retaining something, especially information or payment, that is due or expected.
Hành động ngăn lại hoặc giữ lại một cái gì đó, đặc biệt là thông tin hoặc thanh toán, mà lẽ ra phải được đưa ra hoặc mong đợi.
- 2nounsự khấu trừ
A deduction from income, especially for tax purposes.
Khoản khấu trừ từ thu nhập, đặc biệt là cho mục đích thuế.
- 3
Example Sentences
“The company was criticized for the withholding of crucial information from the public.”
Công ty đã bị chỉ trích vì việc giữ lại thông tin quan trọng khỏi công chúng.
“Tax withholding is automatically deducted from your paycheck.”
“He was withholding his true feelings from his family.”
Anh ấy đã giữ lại những cảm xúc thật của mình với gia đình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A portion of an employee's wages that is not included in their paycheck but is instead remitted directly to the federal, state, or local tax authority.
The act of intentionally keeping facts or details secret.