verb
English to Vietnamese Dictionary
wasn Meaning in Vietnamese (wasn nghĩa là gì)
đã không
đã không in English:wasn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của wasn trong tiếng Việt là đã không. (Một dạng rút gọn của 'was not', được sử dụng làm dạng phủ định ở thì quá khứ của động từ 'to be' cho các chủ ngữ số ít và đại từ 'I'.)
Definitions of Wasn
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
was not
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
present tenseis not
past tensewas