verb
English to Vietnamese Dictionary

wasn Meaning in Vietnamese (wasn nghĩa là gì)

đã không
đã không in English:wasn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wasn trong tiếng Việt là đã không. (Một dạng rút gọn của 'was not', được sử dụng làm dạng phủ định ở thì quá khứ của động từ 'to be' cho các chủ ngữ số ít và đại từ 'I'.)

Definitions of Wasn

  1. 1
    verb(informal)
    đã không

    A contraction of 'was not', used as the negative past tense form of the verb 'to be' for singular subjects and the pronoun 'I'.

    Một dạng rút gọn của 'was not', được sử dụng làm dạng phủ định ở thì quá khứ của động từ 'to be' cho các chủ ngữ số ít và đại từ 'I'.

Example Sentences

casual

“She wasn't feeling well yesterday.”

Hôm qua cô ấy đã không khỏe.

casual

“The dog wasn't in the yard.”

Con chó đã không ở trong sân.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

was not

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

present tenseis not
past tensewas