noun
English to Vietnamese Dictionary
dog Meaning in Vietnamese (dog nghĩa là gì)
chó
Từ đồng nghĩa:cúnchó nhà
chó in English:dog
IPA:t͡ɕɔ˧˦
Plural: dogs
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dog trong tiếng Việt là chó. (Một loài động vật có vú ăn thịt đã được thuần hóa, thường có mõm dài, khứu giác nhạy bén, móng vuốt không co rút được và có tiếng sủa, hú hoặc rên rỉ.)
Usage Note: Từ 'chó' thường được dùng để chỉ chung loài chó. Có thể dùng các từ khác tùy thuộc vào giống, tuổi hoặc giới tính của chó.
Definitions of Dog
- 1nounchó
A domesticated carnivorous mammal that typically has a long snout, an acute sense of smell, non-retractable claws, and a barking, howling, or whining voice.
Một loài động vật có vú ăn thịt đã được thuần hóa, thường có mõm dài, khứu giác nhạy bén, móng vuốt không co rút được và có tiếng sủa, hú hoặc rên rỉ.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreAntonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese:
mèo
Inflected Word Forms
present participledogging
noundoghouse
adjectivedogged
adjectivedog-eared
diminutivedoggy
Phrases & Idiomatic Expressions
rain cats and dogsidiom
To rain very heavily.
top dogidiom
The most important or powerful person in a group or organization.
dog-eat-dogexpression
A situation of ruthless competition.