gerund · adjective
English to Vietnamese Dictionary

barking Meaning in Vietnamese (barking nghĩa là gì)

gerundtiếng sủa
adjectiveđiên khùng
tiếng sủa in English:barking
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của barking trong tiếng Việt là tiếng sủa, điên khùng. (Hành động hoặc âm thanh của một con chó phát ra tiếng kêu đặc trưng, sắc nét, lớn.)

Definitions of Barking

  1. 1
    gerund
    tiếng sủa

    The act or sound of a dog making its characteristic sharp, loud cry.

    Hành động hoặc âm thanh của một con chó phát ra tiếng kêu đặc trưng, sắc nét, lớn.

  2. 2
    adjective(colloquial)
    điên khùng

    Used informally to describe someone who is mad or insane.

    Được sử dụng một cách không chính thức để mô tả ai đó bị điên hoặc mất trí.

Example Sentences

“The constant barking of the dog kept me awake all night.”

Tiếng sủa không ngừng của con chó khiến tôi thức suốt đêm.

informal

“He's barking if he thinks he can finish that project in a day.”

Anh ta bị điên nếu nghĩ rằng có thể hoàn thành dự án đó trong một ngày.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

woofingyelping

Inflected Word Forms

infinitivebark
third person singularbarks
past tensebarked
agent nounbarker