gerund · adjective
English to Vietnamese Dictionary
barking Meaning in Vietnamese (barking nghĩa là gì)
gerundtiếng sủa
adjectiveđiên khùng
tiếng sủa in English:barking
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của barking trong tiếng Việt là tiếng sủa, điên khùng. (Hành động hoặc âm thanh của một con chó phát ra tiếng kêu đặc trưng, sắc nét, lớn.)
Definitions of Barking
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
woofingyelping
Inflected Word Forms
infinitivebark
third person singularbarks
past tensebarked
agent nounbarker