noun
English to Vietnamese Dictionary
cat Meaning in Vietnamese (cat nghĩa là gì)
mèo, mèo nhà
mèo in English:cat
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cat trong tiếng Việt là mèo, mèo nhà. (Một loài động vật có vú nhỏ, ăn thịt, được thuần hóa, có bộ lông mềm, mõm ngắn và móng vuốt có thể co lại, được nuôi rộng rãi làm thú cưng hoặc để bắt chuột.)
Definitions of Cat
- 1nounmèo nhà
A small domesticated carnivorous mammal with soft fur, a short snout, and retractile claws, widely kept as a pet or for catching mice.
Một loài động vật có vú nhỏ, ăn thịt, được thuần hóa, có bộ lông mềm, mõm ngắn và móng vuốt có thể co lại, được nuôi rộng rãi làm thú cưng hoặc để bắt chuột.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
adjectivefeline
diminutivekitten
Phrases & Idiomatic Expressions
Let the cat out of the bagidiom
To reveal a secret unintentionally.
Raining cats and dogsidiom
Raining very heavily.
Curiosity killed the catidiom
Being too curious can lead to danger or trouble.