noun
English to Vietnamese Dictionary
ant Meaning in Vietnamese (ant nghĩa là gì)
kiến
kiến in English:ant
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ant trong tiếng Việt là kiến. (Một loại côn trùng nhỏ, sống thành xã hội, thường sống trong các đàn lớn có kiến chúa, kiến thợ và kiến lính, nổi tiếng với hành vi có tổ chức và khả năng mang vật nặng gấp nhiều lần trọng lượng của chúng.)
Definitions of Ant
- 1nounkiến
A small, social insect typically living in large colonies with a queen, workers, and soldiers, known for its organized behavior and ability to carry objects much larger than itself.
Một loại côn trùng nhỏ, sống thành xã hội, thường sống trong các đàn lớn có kiến chúa, kiến thợ và kiến lính, nổi tiếng với hành vi có tổ chức và khả năng mang vật nặng gấp nhiều lần trọng lượng của chúng.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
pismire
Inflected Word Forms
nounant-hill
nounant-eater
adjectiveant-like
Phrases & Idiomatic Expressions
have ants in one's pantsidiom
To be restless or fidgety, unable to sit still.