noun
English to Vietnamese Dictionary

antarctica Meaning in Vietnamese (antarctica nghĩa là gì)

Nam Cực
Nam Cực in English:antarctica
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của antarctica trong tiếng Việt là Nam Cực. (Nam Cực là lục địa cực nam của Trái Đất, chứa Cực Nam địa lý và gần như hoàn toàn bị bao phủ bởi băng.)

Definitions of Antarctica

  1. 1
    noun
    Nam Cực

    Antarctica is Earth's southernmost continent, containing the geographic South Pole and almost entirely covered by ice.

    Nam Cực là lục địa cực nam của Trái Đất, chứa Cực Nam địa lý và gần như hoàn toàn bị bao phủ bởi băng.

Example Sentences

general

“Antarctica is the coldest, driest, and windiest continent on Earth.”

Nam Cực là lục địa lạnh nhất, khô nhất và nhiều gió nhất trên Trái Đất.

general

“Many scientific research stations are located in Antarctica.”

Nhiều trạm nghiên cứu khoa học nằm ở Nam Cực.

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: