adjective
English to Vietnamese Dictionary

arctic Meaning in Vietnamese (arctic nghĩa là gì)

bắc cực, thuộc về vùng quanh Cực Bắc, cực kỳ lạnh
bắc cực in English:arctic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của arctic trong tiếng Việt là bắc cực, thuộc về vùng quanh Cực Bắc, cực kỳ lạnh. (Liên quan đến khu vực xung quanh Cực Bắc, đặc trưng bởi nhiệt độ cực lạnh và động vật hoang dã độc đáo.)

Definitions of Arctic

  1. 1
    adjective
    thuộc về vùng quanh Cực Bắc

    Pertaining to the region around the North Pole, characterized by extremely cold temperatures and unique wildlife.

    Liên quan đến khu vực xung quanh Cực Bắc, đặc trưng bởi nhiệt độ cực lạnh và động vật hoang dã độc đáo.

  2. 2
    adjective
    cực kỳ lạnh

    Describing something that is extremely cold, often to an uncomfortable or severe degree.

    Mô tả một thứ gì đó cực kỳ lạnh, thường ở mức độ khó chịu hoặc khắc nghiệt.

Example Sentences

“The arctic climate is harsh and unforgiving.”

“They faced arctic conditions during their expedition.”

Họ đối mặt với điều kiện khắc nghiệt trong chuyến thám hiểm của mình.

“An arctic fox has adapted to survive in extreme cold.”

Cáo bắc cực đã thích nghi để tồn tại trong cái lạnh khắc nghiệt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

tropicalequatorialtorridhot

Inflected Word Forms

nounArctic
adverbArctically