adjective
English to Vietnamese Dictionary

frigid Meaning in Vietnamese (frigid nghĩa là gì)

lạnh lẽo, lạnh buốt, lạnh lùng, lãnh cảm
lạnh lẽo in English:frigid
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của frigid trong tiếng Việt là lạnh lẽo, lạnh buốt, lạnh lùng, lãnh cảm. (Mô tả thứ gì đó cực kỳ lạnh, thường đến mức khó chịu hoặc đóng băng.)

Definitions of Frigid

  1. 1
    adjective
    lạnh buốt

    Describing something that is extremely cold, often to the point of being uncomfortable or frozen.

    Mô tả thứ gì đó cực kỳ lạnh, thường đến mức khó chịu hoặc đóng băng.

  2. 2
    adjective
    lạnh lùng

    Referring to a person who is emotionally cold, unresponsive, or lacking in passion.

    Đề cập đến một người có vẻ ngoài lạnh lùng về mặt cảm xúc, thờ ơ hoặc thiếu đam mê.

  3. 3
    adjective
    lãnh cảm

    Describing a person, typically a woman, who is sexually unresponsive or has a lack of sexual desire.

    Mô tả một người, thường là phụ nữ, không phản ứng về mặt tình dục hoặc thiếu ham muốn tình dục.

Example Sentences

“The frigid air made it difficult to breathe outside.”

Không khí lạnh buốt khiến việc thở ngoài trời trở nên khó khăn.

“Her frigid response indicated her disinterest in the proposal.”

Phản ứng lạnh lùng của cô ấy cho thấy sự không quan tâm của cô ấy đối với đề xuất.

“They endured the frigid temperatures of the Antarctic winter.”

Họ đã chịu đựng nhiệt độ lạnh buốt của mùa đông Nam Cực.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounfrigidity
adverbfrigidly