adjective
English to Vietnamese Dictionary
icy Meaning in Vietnamese (icy nghĩa là gì)
băng giá, lạnh buốt, lạnh lùng
băng giá in English:icy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của icy trong tiếng Việt là băng giá, lạnh buốt, lạnh lùng. (Mô tả thứ gì đó được bao phủ hoặc cấu tạo từ băng.)
Definitions of Icy
- 1adjectivebăng giá
Describing something that is covered with or composed of ice.
Mô tả thứ gì đó được bao phủ hoặc cấu tạo từ băng.
- 2adjectivelạnh buốt
Referring to a very low temperature, often unpleasantly cold.
Đề cập đến nhiệt độ rất thấp, thường lạnh đến khó chịu.
- 3adjectivelạnh lùng
Indicating an unfriendly or hostile demeanor, often expressed through a cold stare or tone.
Chỉ ra một thái độ không thân thiện hoặc thù địch, thường được thể hiện qua ánh mắt hoặc giọng điệu lạnh lùng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nouniciness
adverbicily