noun
English to Vietnamese Dictionary

fringe Meaning in Vietnamese (fringe nghĩa là gì)

vạt áo, tóc mái, vùng ngoại vi
vạt áo in English:fringe
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fringe trong tiếng Việt là vạt áo, tóc mái, vùng ngoại vi. (Một đường viền trang trí bằng sợi, dây hoặc vòng, thường gắn trên quần áo, rèm cửa hoặc thảm.)

Definitions of Fringe

  1. 1
    noun
    vạt áo

    A decorative border of threads, cords, or loops, often attached to clothing, curtains, or rugs.

    Một đường viền trang trí bằng sợi, dây hoặc vòng, thường gắn trên quần áo, rèm cửa hoặc thảm.

  2. 2
    noun
    tóc mái

    The front part of a person's hair cut short and worn over the forehead.

    Phần tóc phía trước của một người được cắt ngắn và để che trán.

  3. 3
    noun(formal)
    vùng ngoại vi

    The outer, marginal, or less important part of an area, group, or activity.

    Phần bên ngoài, rìa, hoặc ít quan trọng hơn của một khu vực, nhóm hoặc hoạt động.

Example Sentences

“The curtain had a beautiful gold fringe.”

Rèm cửa có một vạt áo vàng tuyệt đẹp.

“She cut her hair into a short fringe.”

Cô ấy cắt tóc thành tóc mái ngắn.

formal

“He belongs to the fringe of the political party.”

Anh ấy thuộc về vùng ngoại vi của đảng phái chính trị.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

present participlefringing
adjectivefringed