noun
English to Vietnamese Dictionary
fringe Meaning in Vietnamese (fringe nghĩa là gì)
vạt áo, tóc mái, vùng ngoại vi
vạt áo in English:fringe
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fringe trong tiếng Việt là vạt áo, tóc mái, vùng ngoại vi. (Một đường viền trang trí bằng sợi, dây hoặc vòng, thường gắn trên quần áo, rèm cửa hoặc thảm.)
Definitions of Fringe
- 1nounvạt áo
A decorative border of threads, cords, or loops, often attached to clothing, curtains, or rugs.
Một đường viền trang trí bằng sợi, dây hoặc vòng, thường gắn trên quần áo, rèm cửa hoặc thảm.
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
present participlefringing
adjectivefringed