adjective
English to Vietnamese Dictionary

unresponsive Meaning in Vietnamese (unresponsive nghĩa là gì)

không phản hồi, không phản ứng, bất tỉnh
không phản hồi in English:unresponsive
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unresponsive trong tiếng Việt là không phản hồi, không phản ứng, bất tỉnh. (Không phản ứng hoặc hồi đáp lại một tác nhân kích thích, lời nhắc nhở, hoặc yêu cầu, thường ám chỉ sự thiếu nhận thức hoặc sự tham gia.)

Definitions of Unresponsive

  1. 1
    adjective
    không phản ứng

    Not reacting or responding to a stimulus, prompt, or request, often implying a lack of awareness or engagement.

    Không phản ứng hoặc hồi đáp lại một tác nhân kích thích, lời nhắc nhở, hoặc yêu cầu, thường ám chỉ sự thiếu nhận thức hoặc sự tham gia.

  2. 2
    adjective
    bất tỉnh

    In a medical context, not reacting to treatment or external stimuli, indicating a serious or unconscious state.

    Trong ngữ cảnh y tế, không phản ứng với điều trị hoặc các tác nhân kích thích bên ngoài, cho thấy một trạng thái nghiêm trọng hoặc bất tỉnh.

  3. 3
    adjective
    không phản hồi

    Of a system or device, not reacting to user input or commands, appearing frozen or stuck.

    Của một hệ thống hoặc thiết bị, không phản ứng với đầu vào hoặc lệnh của người dùng, có vẻ bị treo hoặc kẹt.

Example Sentences

“The patient remained unresponsive despite the doctor's efforts to revive him.”

Bệnh nhân vẫn bất tỉnh bất chấp những nỗ lực của bác sĩ để hồi sức.

“My computer became completely unresponsive after the software update.”

Máy tính của tôi hoàn toàn không phản hồi sau bản cập nhật phần mềm.

“He was unresponsive to her emotional pleas for forgiveness.”

Anh ấy không phản ứng với những lời cầu xin tha thứ đầy cảm xúc của cô ấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

inertmotionlessapatheticinsensibleunreactive

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

noununresponsiveness
adverbunresponsively