interjection
English to Vietnamese Dictionary

um Meaning in Vietnamese (um nghĩa là gì)

ừm
ừm in English:um
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của um trong tiếng Việt là ừm. (Từ cảm thán dùng để biểu lộ sự do dự, không chắc chắn hoặc làm từ ngữ đệm trong lời nói.)

Definitions of Um

  1. 1
    interjection(colloquial)
    ừm

    An interjection used to express hesitation, uncertainty, or as a pause filler in speech.

    Từ cảm thán dùng để biểu lộ sự do dự, không chắc chắn hoặc làm từ ngữ đệm trong lời nói.

Example Sentences

casual

“Um, I'm not sure if I can make it to the meeting tomorrow.”

Ừm, tôi không chắc mình có thể đến cuộc họp ngày mai không.

casual

“He paused, saying 'um' a few times before answering the difficult question.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: