interjection
English to Vietnamese Dictionary

uh Meaning in Vietnamese (uh nghĩa là gì)

ừm
ừm in English:uh
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của uh trong tiếng Việt là ừm. (Âm thanh biểu thị sự ngập ngừng hoặc tạm dừng khi nói, thường dùng để chỉ sự không chắc chắn, đang tìm từ hoặc chờ đợi một chút.)

Definitions of Uh

  1. 1
    interjection(colloquial)
    ừm

    A vocalized pause or hesitation sound, often used to indicate uncertainty, a search for words, or a slight delay in speaking.

    Âm thanh biểu thị sự ngập ngừng hoặc tạm dừng khi nói, thường dùng để chỉ sự không chắc chắn, đang tìm từ hoặc chờ đợi một chút.

Example Sentences

“Uh, I'm not sure what to say about that.”

Ừm, tôi không chắc phải nói gì về điều đó.

“Can you, uh, pass me the salt?”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: