interjection
English to Vietnamese Dictionary

hmm Meaning in Vietnamese (hmm nghĩa là gì)

ừm
ừm in English:hmm
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hmm trong tiếng Việt là ừm. (Từ cảm thán dùng để biểu lộ sự suy nghĩ, nghi ngờ, do dự, hoặc đôi khi là sự đồng ý nhẹ nhàng hoặc đang cân nhắc.)

Definitions of Hmm

  1. 1
    interjection(colloquial)
    ừm

    An interjection used to express thought, doubt, hesitation, or sometimes mild agreement or contemplation.

    Từ cảm thán dùng để biểu lộ sự suy nghĩ, nghi ngờ, do dự, hoặc đôi khi là sự đồng ý nhẹ nhàng hoặc đang cân nhắc.

Example Sentences

“Hmm, I'm not sure if that's the best idea.”

“Hmm, let me think about it for a moment.”

Ừm, để tôi suy nghĩ một chút.

“Hmm, that's an interesting point.”

Ừm, đó là một điểm thú vị.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: