verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary
appearing Meaning in Vietnamese (appearing nghĩa là gì)
verbxuất hiện
adjectivecó vẻ
xuất hiện in English:appearing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của appearing trong tiếng Việt là xuất hiện, có vẻ. (Hành động trở nên nhìn thấy được hoặc đi vào tầm mắt, thường là một phần của hành động liên tục.)
Definitions of Appearing
- 1verbxuất hiện
The act of becoming visible or coming into sight, often as part of a continuous action.
Hành động trở nên nhìn thấy được hoặc đi vào tầm mắt, thường là một phần của hành động liên tục.
- 2adjectivecó vẻ
Giving a particular impression or seeming to be something, based on outward signs.
Tạo ra một ấn tượng cụ thể hoặc dường như là một cái gì đó, dựa trên các dấu hiệu bên ngoài.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveappear
third person singularappears
past tenseappeared
nounappearance
adjectiveapparent