verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

appearing Meaning in Vietnamese (appearing nghĩa là gì)

verbxuất hiện
adjectivecó vẻ
xuất hiện in English:appearing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của appearing trong tiếng Việt là xuất hiện, có vẻ. (Hành động trở nên nhìn thấy được hoặc đi vào tầm mắt, thường là một phần của hành động liên tục.)

Definitions of Appearing

  1. 1
    verb
    xuất hiện

    The act of becoming visible or coming into sight, often as part of a continuous action.

    Hành động trở nên nhìn thấy được hoặc đi vào tầm mắt, thường là một phần của hành động liên tục.

  2. 2
    adjective
    có vẻ

    Giving a particular impression or seeming to be something, based on outward signs.

    Tạo ra một ấn tượng cụ thể hoặc dường như là một cái gì đó, dựa trên các dấu hiệu bên ngoài.

Example Sentences

casual

“The moon was appearing slowly from behind the clouds.”

Mặt trăng đang từ từ xuất hiện từ phía sau những đám mây.

casual

“He is appearing calm despite the difficult situation.”

Anh ấy trông có vẻ bình tĩnh bất chấp tình huống khó khăn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

emergingshowing upmaterializing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveappear
third person singularappears
past tenseappeared
nounappearance
adjectiveapparent