conditions Meaning in Vietnamese (conditions nghĩa là gì)
Nghĩa của conditions trong tiếng Việt là điều kiện, hoàn cảnh, điều khoản, tình trạng bệnh lý. (Các hoàn cảnh hoặc yếu tố ảnh hưởng đến trạng thái của một sự vật hoặc một người, đặc biệt là về chất lượng cuộc sống hoặc môi trường.)
Definitions of Conditions
- 1nounhoàn cảnh
The circumstances or factors affecting the state of something or someone, especially regarding quality of life or environment.
Các hoàn cảnh hoặc yếu tố ảnh hưởng đến trạng thái của một sự vật hoặc một người, đặc biệt là về chất lượng cuộc sống hoặc môi trường.
- 2noun(formal)điều khoản
The terms or requirements that must be met for an agreement, contract, or process to be valid or successful.
Các điều khoản hoặc yêu cầu phải được đáp ứng để một thỏa thuận, hợp đồng hoặc quy trình có hiệu lực hoặc thành công.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The specific rules and requirements that form part of an agreement.
A specific health problem or illness.
In a good state of repair or health.