noun
English to Vietnamese Dictionary
chimpanzee Meaning in Vietnamese (chimpanzee nghĩa là gì)
tinh tinh
tinh tinh in English:chimpanzee
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chimpanzee trong tiếng Việt là tinh tinh. (Một loài vượn lớn có nguồn gốc từ các khu rừng và xavan ở vùng nhiệt đới châu Phi, nổi tiếng về trí thông minh và hành vi xã hội.)
Definitions of Chimpanzee
- 1nountinh tinh
A great ape native to the forests and savannas of tropical Africa, known for its intelligence and social behavior.
Một loài vượn lớn có nguồn gốc từ các khu rừng và xavan ở vùng nhiệt đới châu Phi, nổi tiếng về trí thông minh và hành vi xã hội.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
chimpape
Inflected Word Forms
nounchimp
Phrases & Idiomatic Expressions
chimpanzee habitatcollocation
The natural environment where chimpanzees live.