bear Meaning in Vietnamese (bear nghĩa là gì)
Nghĩa của bear trong tiếng Việt là gấu, chịu đựng. (Một loài động vật có vú lớn, nặng, có bộ lông dày và đuôi ngắn, thường ăn tạp, sống ở nhiều môi trường sống khác nhau.)
Definitions of Bear
- 1
- 2verbchịu đựng
To carry the weight of something; to support a burden or responsibility.
Mang sức nặng của một thứ gì đó; gánh vác một gánh nặng hoặc trách nhiệm.
- 3verbchịu đựng
To accept or endure something unpleasant, difficult, or painful without giving in.
Chấp nhận hoặc chịu đựng một điều gì đó khó chịu, khó khăn hoặc đau đớn mà không bỏ cuộc.
Example Sentences
“The grizzly bear is a powerful animal found in North America.”
Gấu xám là một loài động vật mạnh mẽ sống ở Bắc Mỹ.
“This old chair can no longer bear my weight.”
“She had to bear the consequences of her actions.”
Cô ấy đã phải gánh chịu hậu quả từ hành động của mình.
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To remember or consider something.
To produce a successful or desired result.
To look like or be similar to someone or something.