noun
English to Vietnamese Dictionary

cockroach Meaning in Vietnamese (cockroach nghĩa là gì)

con gián
con gián in English:cockroach
Phonetic:con zán
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cockroach trong tiếng Việt là con gián. (Một loài côn trùng sống về đêm thuộc bộ Blattodea, thường bị coi là loài gây hại, nổi tiếng với thân hình bầu dục phẳng và đôi râu dài.)

Definitions of Cockroach

  1. 1
    noun
    con gián

    A nocturnal insect of the order Blattodea, often considered a pest, known for its flat oval body and long antennae.

    Một loài côn trùng sống về đêm thuộc bộ Blattodea, thường bị coi là loài gây hại, nổi tiếng với thân hình bầu dục phẳng và đôi râu dài.

Example Sentences

casual

“I saw a cockroach scuttling across the kitchen floor.”

Tôi thấy một con gián bò ngang qua sàn bếp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralcockroaches
adjectivecockroach-infested