noun
English to Vietnamese Dictionary
cockroaches Meaning in Vietnamese (cockroaches nghĩa là gì)
gián
gián in English:cockroaches
Plural: cockroaches
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cockroaches trong tiếng Việt là gián. (Gián là loài côn trùng gây hại phổ biến trong nhà, nổi tiếng với thân hình dẹt và khả năng di chuyển nhanh, thường được tìm thấy ở những nơi ấm áp, tối tăm.)
Definitions of Cockroaches
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouncockroach
adjectivecockroach-infested