noun
English to Vietnamese Dictionary
cockpit Meaning in Vietnamese (cockpit nghĩa là gì)
buồng lái
buồng lái in English:cockpit
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cockpit trong tiếng Việt là buồng lái. (Khoang dành cho phi công và đôi khi cả cơ phó trong máy bay hoặc tàu vũ trụ.)
Definitions of Cockpit
- 1nounbuồng lái
The compartment for the pilot and sometimes also the co-pilot in an aircraft or spacecraft.
Khoang dành cho phi công và đôi khi cả cơ phó trong máy bay hoặc tàu vũ trụ.
Example Sentences
“The pilot carefully checked all the instruments in the cockpit before takeoff.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
flight deckcontrol cabin