noun
English to Vietnamese Dictionary

compartment Meaning in Vietnamese (compartment nghĩa là gì)

ngăn, khoang
ngăn in English:compartment
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của compartment trong tiếng Việt là ngăn, khoang. (Một phần hoặc bộ phận riêng biệt bên trong một cấu trúc lớn hơn, chẳng hạn như đồ nội thất, phương tiện giao thông hoặc tòa nhà.)

Definitions of Compartment

  1. 1
    noun
    ngăn

    A separate section or division within a larger structure, such as a piece of furniture, a vehicle, or a building.

    Một phần hoặc bộ phận riêng biệt bên trong một cấu trúc lớn hơn, chẳng hạn như đồ nội thất, phương tiện giao thông hoặc tòa nhà.

  2. 2
    noun
    khoang

    One of the separate sections into which a railway carriage is divided for passengers.

    Một trong những phần riêng biệt mà một toa tàu được chia cho hành khách.

Example Sentences

casual

“She stored her documents in the top compartment of the desk.”

Cô ấy cất tài liệu của mình vào ngăn trên cùng của bàn làm việc.

casual

“The train had several first-class compartments.”

Tàu có một vài khoang hạng nhất.

casual

“Each student was assigned a locker compartment for their belongings.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncompartmentalization
adjectivecompartmental