noun
English to Vietnamese Dictionary

compartments Meaning in Vietnamese (compartments nghĩa là gì)

ngăn
ngăn in English:compartments
Plural: compartments
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của compartments trong tiếng Việt là ngăn. (Các ngăn là các bộ phận hoặc khu vực riêng biệt bên trong một không gian hoặc vật chứa lớn hơn, được thiết kế để tổ chức hoặc cho các chức năng cụ thể.)

Definitions of Compartments

  1. 1
    noun
    ngăn

    Compartments are separate sections or divisions within a larger space or container, designed for organization or specific functions.

    Các ngăn là các bộ phận hoặc khu vực riêng biệt bên trong một không gian hoặc vật chứa lớn hơn, được thiết kế để tổ chức hoặc cho các chức năng cụ thể.

Example Sentences

casual

“The suitcase had several compartments for different items.”

Chiếc vali có nhiều ngăn để đựng các món đồ khác nhau.

casual

“The train car was divided into small compartments.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

khoangbuồng

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

wholeentiretyunity

Inflected Word Forms

nouncompartment
nouncompartmentalization
adjectivecompartmental