noun
English to Vietnamese Dictionary

cubicle Meaning in Vietnamese (cubicle nghĩa là gì)

ô ngăn
ô ngăn in English:cubicle
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cubicle trong tiếng Việt là ô ngăn. (Một khu vực nhỏ được ngăn cách trong một căn phòng, thường thấy ở văn phòng hoặc ký túc xá, được thiết kế để cung cấp một mức độ riêng tư cho không gian làm việc hoặc khu vực ngủ của một cá nhân.)

Definitions of Cubicle

  1. 1
    noun
    ô ngăn

    A small partitioned area of a room, often found in offices or dormitories, designed to provide a degree of privacy for an individual's workspace or sleeping area.

    Một khu vực nhỏ được ngăn cách trong một căn phòng, thường thấy ở văn phòng hoặc ký túc xá, được thiết kế để cung cấp một mức độ riêng tư cho không gian làm việc hoặc khu vực ngủ của một cá nhân.

Example Sentences

“Each employee has a small cubicle in the office.”

Mỗi nhân viên có một ô ngăn nhỏ trong văn phòng.

“The library has private cubicles for studying.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

compartmentboothenclosurepartition

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

open spacehallroom

Inflected Word Forms

adjectivecubicular