noun
English to Vietnamese Dictionary

hall Meaning in Vietnamese (hall nghĩa là gì)

sảnh, hành lang
sảnh in English:hall
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hall trong tiếng Việt là sảnh, hành lang. (Một căn phòng lớn trong tòa nhà công cộng hoặc nhà riêng, thường được sử dụng cho các cuộc tụ họp, sự kiện hoặc làm khu vực lối vào.)

Definitions of Hall

  1. 1
    noun
    sảnh

    A large room in a public building or private house, typically used for gatherings, events, or as an entrance area.

    Một căn phòng lớn trong tòa nhà công cộng hoặc nhà riêng, thường được sử dụng cho các cuộc tụ họp, sự kiện hoặc làm khu vực lối vào.

  2. 2
    noun
    hành lang

    A corridor or passage in a building, often leading to other rooms.

    Một hành lang hoặc lối đi trong tòa nhà, thường dẫn đến các phòng khác.

Example Sentences

casual

“The wedding reception was held in the grand hall.”

casual

“She walked down the long hall to her office.”

Cô ấy đi dọc hành lang dài đến văn phòng của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounhallway
nounhallmark

Phrases & Idiomatic Expressions

hall of fameidiom

A group of people, buildings, or institutions honored for their achievements, especially in a particular field.

dining hallcollocation

A large room in a school, college, or other institution where meals are served.