noun
English to Vietnamese Dictionary

corridor Meaning in Vietnamese (corridor nghĩa là gì)

hành lang, lối đi dài trong một tòa nhà, có các cửa dẫn vào phòng
hành lang in English:corridor
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của corridor trong tiếng Việt là hành lang, lối đi dài trong một tòa nhà, có các cửa dẫn vào phòng. (Lối đi dài trong một tòa nhà, có các cửa dẫn vào phòng.)

Definitions of Corridor

  1. 1
    noun
    lối đi dài trong một tòa nhà, có các cửa dẫn vào phòng.

    A long passage in a building from which doors lead into rooms.

    Lối đi dài trong một tòa nhà, có các cửa dẫn vào phòng.

Example Sentences

“The hotel has a long, winding corridor on each floor.”

Khách sạn có một hành lang dài, quanh co ở mỗi tầng.

“She walked down the corridor to her office.”

Cô ấy đi dọc hành lang đến văn phòng của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralcorridors