interjection
English to Vietnamese Dictionary

hallelujah Meaning in Vietnamese (hallelujah nghĩa là gì)

ca ngợi Chúa
ca ngợi Chúa in English:hallelujah
Phonetic:ha-lê-lu-gia
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hallelujah trong tiếng Việt là ca ngợi Chúa. (Lời cảm thán bày tỏ sự ca ngợi, vui mừng hoặc chiến thắng, thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo để bày tỏ sự tôn thờ và lòng biết ơn đối với Chúa.)

Definitions of Hallelujah

  1. 1
    interjection(formal)
    ca ngợi Chúa

    An exclamation of praise, joy, or triumph, often used in religious contexts to express adoration and gratitude towards God.

    Lời cảm thán bày tỏ sự ca ngợi, vui mừng hoặc chiến thắng, thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo để bày tỏ sự tôn thờ và lòng biết ơn đối với Chúa.

Example Sentences

religious

“The congregation shouted 'Hallelujah!' after the sermon.”

Giáo đoàn đã hô vang 'Ca ngợi Chúa!' sau bài giảng.

casual

“Hallelujah, the test results came back negative!”

Ca ngợi Chúa, kết quả xét nghiệm đã âm tính!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

praise the Lordglory beamen