noun
English to Vietnamese Dictionary
contexts Meaning in Vietnamese (contexts nghĩa là gì)
bối cảnh
bối cảnh in English:contexts
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của contexts trong tiếng Việt là bối cảnh. (Những hoàn cảnh tạo nên bối cảnh cho một sự kiện, một phát biểu, hoặc một ý tưởng, và theo đó nó có thể được hiểu và đánh giá đầy đủ.)
Definitions of Contexts
- 1nounbối cảnh
The circumstances that form the setting for an event, statement, or idea, and in terms of which it can be fully understood and assessed.
Những hoàn cảnh tạo nên bối cảnh cho một sự kiện, một phát biểu, hoặc một ý tưởng, và theo đó nó có thể được hiểu và đánh giá đầy đủ.
Example Sentences
“It's important to understand the historical contexts of these events.”
Điều quan trọng là phải hiểu bối cảnh lịch sử của những sự kiện này.
“The meaning of a word can change in different contexts.”
Ý nghĩa của một từ có thể thay đổi trong các bối cảnh khác nhau.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouncontext
adjectivecontextual
adverbcontextually