backgrounds Meaning in Vietnamese (backgrounds nghĩa là gì)
Nghĩa của backgrounds trong tiếng Việt là lý lịch, phông nền. (Các phần của cảnh vật, bức tranh hoặc ảnh chụp ở phía sau chủ thể chính, thường cung cấp bối cảnh hoặc khung cảnh.)
Definitions of Backgrounds
- 1nounphông nền
The parts of a scene, picture, or photograph that are behind the main subject, often providing context or setting.
Các phần của cảnh vật, bức tranh hoặc ảnh chụp ở phía sau chủ thể chính, thường cung cấp bối cảnh hoặc khung cảnh.
- 2nounlý lịch
The social, historical, or professional circumstances and experiences that have influenced a person or event.
Hoàn cảnh và kinh nghiệm xã hội, lịch sử hoặc nghề nghiệp đã ảnh hưởng đến một người hoặc một sự kiện.
Example Sentences
“The artist used vibrant colors for the backgrounds of her paintings.”
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc rực rỡ cho phông nền của các bức tranh của cô ấy.
“People from diverse backgrounds gathered for the conference.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese:
In English: